Шахова мрія - 2026 (19 вересня 2026 року) - діти 2016 р.н. і молодші Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:58:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: ifregionchessnataly
| Liên kết | FaceBook, Реєстрація, Положення, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 4 | | Ілінзеєр, Михайло 2 | 1800 | І-Ф | | | | | | miễn đấu | | | |
| 10 | | Козич, Матвій 1ю | 1600 | І-Ф | | | | miễn đấu | | | | | |
| 9 | | Луців, Анастасія 3 | 1700 | І-Ф | | | | | | | | miễn đấu | |
| 6 | | Мартинець, Тарас 2 | 1800 | І-Ф | | | | | | | miễn đấu | | |
| 7 | | Пушик, Богдан 2 | 1800 | І-Ф | | | | | | | | | miễn đấu |
| 11 | | Сокольський, Матвій 1ю | 1600 | І-Ф | | miễn đấu | | | | | | | |
| 12 | | Стрільчук, Андрій | 1500 | І-Ф | | | miễn đấu | | | | | | |
| 8 | | Стрільчук, Олександр 2 | 1800 | І-Ф | | | | | miễn đấu | | | | |
| 13 | | Туркін, Андрій | 1500 | І-Ф | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|