Шахова мрія - 2026 (19 вересня 2026 року) - діти 2016 р.н. і молодші

Ban Tổ chứcІвано-Франківська обласна федерація шахів
Liên đoànUkraine ( UKR )
Trưởng Ban Tổ chứcНаталія Палагіцька
Tổng trọng tài14182610 Palahitska, Nataliia, FA
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 хвилин + 5 секунд на кожен хід, починаючи з першого
Địa điểmм. Івано-Франківськ, вул. Галицька, 64Б
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1731 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:58:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: ifregionchessnataly

Liên kếtFaceBook, Реєстрація, Положення, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Попадюк Марк 11900І-Ф 7b1 4w1 6b1 3w½ 2b0 5w1 9b1 11b1 8w½73042,538,5
2Сінько Федір 11900І-Ф 8w1 5b½ 3w0 13b1 1w1 9b1 4w1 7w1 12b17,5204038
3Вовчук Купріян 21800І-Ф 9b1 13w1 2b1 1b½ 5w1 8w1 7b½ 6w1 10w181040,537
4Ілінзеєр Михайло 21800І-Ф 10w1 1b0 5w0 11b1 9w0 -1 2b0 12w1 13b157035,533,5
5Кривуцька Марта 21800І-Ф 11b1 2w½ 4b1 6w1 3b0 1b0 10w1 8w0 9w15,5404339,5
6Мартинець Тарас 21800І-Ф 12w1 8b1 1w0 5b0 7w½ 10b0 -1 3b0 11w14,5903936,5
7Пушик Богдан 21800І-Ф 1w0 10b1 11w1 9b0 6b½ 12w1 3w½ 2b0 -156040,538
8Стрільчук Олександр 21800І-Ф 2b0 6w0 10b1 12w½ -1 3b0 13w1 5b1 1b½5504139
9Луців Анастасія 31700І-Ф 3w0 12b1 13b½ 7w1 4b1 2w0 1w0 -1 5b04,5804341
10Козич Матвій 1ю1600І-Ф 4b0 7w0 8w0 -1 11b1 6w1 5b0 13w1 3b041003633,5
11Сокольський Матвій 1ю1600І-Ф 5w0 -1 7b0 4w0 10w0 13b1 12b1 1w0 6b0311034,532,5
12Стрільчук Андрій1500І-Ф 6b0 9w0 -1 8b½ 13w1 7b0 11w0 4b0 2w02,512034,532
13Туркін Андрій1500І-Ф -1 3b0 9w½ 2w0 12b0 11w0 8b0 10b0 4w01,513038,536

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)