Turnyro pradžia 10:00 val. Atviras greitųjų šachmatų turnyras „2026 m. Birštono taurė“ Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:07:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: KSF
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | 2026_Birstono_taure.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ENG | England | 1 |
| 2 | LTU | Lithuania | 95 |
| Tổng cộng | | | 96 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 1 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 22 | 1 | 25 | 0 | 48 |
| 2 | 18 | 5 | 25 | 0 | 48 |
| 3 | 25 | 4 | 19 | 0 | 48 |
| 4 | 22 | 8 | 18 | 0 | 48 |
| 5 | 22 | 4 | 22 | 0 | 48 |
| 6 | 25 | 5 | 17 | 0 | 47 |
| 7 | 24 | 4 | 19 | 0 | 47 |
| 8 | 20 | 4 | 22 | 2 | 48 |
| 9 | 21 | 6 | 19 | 0 | 46 |
| Tổng cộng | 199 | 41 | 186 | 2 | 428 |
|
|
|
|