Turnyro pradžia 10:00 val. Atviras greitųjų šachmatų turnyras „2026 m. Birštono taurė“ Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:07:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: KSF
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | 2026_Birstono_taure.pdf |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 71 | | Astrovas, Arnas | 0 | LTU | | | | | | | | 0F | * |
| 72 | | Baltusis, Herkus | 0 | LTU | | | | | | | | | * |
| 61 | | Janauskas, Algimantas | 1436 | LTU | | | | | | * | * | 0F | * |
| 79 | | Lukosevicius, Danis | 0 | LTU | | | | | | | miễn đấu | | |
| 88 | | Simkute, Rijana | 0 | LTU | | | | | | miễn đấu | | | |
| 89 | | Sipaitis, Saulius | 0 | LTU | | | | | | | | | * |
|
|
|
|