Turnamen Catur Cak Har Kategori Kelas 1 - 3 SD |
Cập nhật ngày: 26.09.2026 13:13:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: WACANA_2023
| Giải/ Nội dung | Kelas 1 - 3 SD, Kelas 4 - 6 SD |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | Arkhandeva Indra Adhyaksa | 8w0 | 2b1 | 11w0 | 14w1 | 9b0 | 9 | 2 | 0 | 14 | 4,5 | 6 |
| 2 | Bernardinus Realino Arsenandra | 9b½ | 1w0 | 5b1 | 7w0 | 3w1 | 7 | 2,5 | 0 | 7,5 | 1,75 | 6,5 |
| 3 | Davian Muhammad Khaleel | 10w0 | 9w0 | 14b0 | 5w0 | 2b0 | 14 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 |
| 4 | Faradis Faheema | 11b1 | 8w0 | 10b1 | 13w0 | 7b1 | 5 | 3 | 0 | 14 | 6 | 9 |
| 5 | Felisha Arya Januvianti | 12w0 | 13b0 | 2w0 | 3b0 | 14w0 | 13 | 0 | 0 | 11,5 | 0 | 0 |
| 6 | George Oliver Darmawan | 13b1 | 10w1 | 8b0 | 11b1 | 12w1 | 2 | 4 | 1 | 15 | 11 | 12 |
| 7 | Imanuel Julian Kenzie | 14w1 | 12b0 | 13w0 | 2b1 | 4w0 | 8 | 2 | 0 | 14,5 | 4,5 | 7 |
| 8 | Kegan Bastian Alcantara | 1b1 | 4b1 | 6w1 | 12b1 | 13w0 | 1 | 4 | 1 | 16 | 12 | 14 |
| 9 | Lee Junwoo | 2w½ | 3b1 | 12w0 | 10b1 | 1w1 | 4 | 3,5 | 0 | 9,5 | 5,25 | 9,5 |
| 10 | Malik Javier Al Faruq | 3b1 | 6b0 | 4w0 | 9w0 | 11b1 | 11 | 2 | 0 | 12,5 | 2 | 6 |
| 11 | Melvin Yuwanto | 4w0 | 14b1 | 1b1 | 6w0 | 10w0 | 10 | 2 | 0 | 13 | 4 | 7 |
| 12 | Mikal Afkari Rafif | 5b1 | 7w1 | 9b1 | 8w0 | 6b0 | 6 | 3 | 0 | 13,5 | 5,5 | 12 |
| 13 | Muhammad Razqa Riansyah | 6w0 | 5w1 | 7b1 | 4b1 | 8b1 | 3 | 4 | 1 | 13 | 9 | 10 |
| 14 | Rafael William Maximus | 7b0 | 11w0 | 3w1 | 1b0 | 5b1 | 12 | 2 | 0 | 6 | 0 | 4 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
|
|
|
|