Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Guerreros del Tablero Valle - Kinder. 2º Y 3º grado

Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:03:57, Người tạo: Chess Academy,Tải lên sau cùng: Eduardo Aguilar Monterrosas

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

Hạng TênRtgV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 Rp
1
Chavez Gonzalez Dante Leonardo0 5b1 4w1 2b1 3w14010105402200
2
Trevino Bonada Gabriel0 9b1 6w1 1w0 4b130994301593
3
Gonzalez Guerrero Samuel Ricardo0 7b1 10w1 5b1 1b030993,5301593
4
Villalobos Gaspar Fernando0 -1 1b0 8w1 2w02010105201275
5
Lara Martinez Santiago Gabriel0 1w0 7b1 3w0 8b1209,59,54,5201400
6
Zapata Martinez Ania0 -½ 2b0 10w+ 7w½208,583101207
7
Picazo Tapia Alexander0 3w0 5w0 9b1 6b½1,50884101313
8
Muela Gonzalez Fermin0 10b0 9w1 4b0 5w0106,56,53,5101207
9
Hernandez Arellano Aurelio0 2w0 8b0 7w0 -1106,56,52,510600
10
Cortes Benavides Patricio0 8w1 3b0 6b- -010662101400

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Manually input (after Tie-Break matches)