世界賽 U16 選拔賽

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:31:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: hkcca

Giải/ Nội dungU16, U12
G12
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 10, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván ngày 2026/09/13 lúc 0900
BànSốWhiteKết quảBlackSố
12楊泓僖½ - ½張峻熙5
23陳泰安0 - 1黃卓霆4
31金子超0miễn đấu-1
2. Ván ngày 2026/09/13 lúc 0900
BànSốWhiteKết quảBlackSố
15張峻熙½ - ½陳泰安3
21金子超½ - ½楊泓僖2
34黃卓霆0miễn đấu-1
3. Ván ngày 2026/09/13 lúc 0900
BànSốWhiteKết quảBlackSố
13陳泰安½ - ½金子超1
24黃卓霆0 - 1張峻熙5
32楊泓僖0miễn đấu-1
4. Ván ngày 2026/09/13 lúc 0900
BànSốWhiteKết quảBlackSố
11金子超½ - ½黃卓霆4
22楊泓僖½ - ½陳泰安3
35張峻熙0miễn đấu-1
5. Ván ngày 2026/09/13 lúc 0900
BànSốWhiteKết quảBlackSố
14黃卓霆½ - ½楊泓僖2
25張峻熙½ - ½金子超1
33陳泰安0miễn đấu-1
6. Ván ngày 2026/09/20 lúc 0900
BànSốWhiteKết quảBlackSố
15張峻熙½ - ½楊泓僖2
24黃卓霆1 - 0陳泰安3
31金子超0miễn đấu-1
7. Ván ngày 2026/09/20 lúc 0900
BànSốWhiteKết quảBlackSố
13陳泰安0 - 1張峻熙5
22楊泓僖0 - 1金子超1
34黃卓霆0miễn đấu-1
8. Ván ngày 2026/09/20 lúc 0900
BànSốWhiteKết quảBlackSố
11金子超½ - ½陳泰安3
25張峻熙1 - 0黃卓霆4
32楊泓僖0miễn đấu-1
9. Ván ngày 2026/09/20 lúc 0900
BànSốWhiteKết quảBlackSố
14黃卓霆1 - 0金子超1
23陳泰安0 - 1楊泓僖2
35張峻熙0miễn đấu-1
10. Ván ngày 2026/09/20 lúc 0900
BànSốWhiteKết quảBlackSố
12楊泓僖0 - 1黃卓霆4
21金子超1 - 0張峻熙5
33陳泰安0miễn đấu-1