世界賽 U16 選拔賽

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:31:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: hkcca

Giải/ Nội dungU16, U12
G12
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 10, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTên12345ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1金子超***½ 1½ ½½ 0½ 14,5317,25021
2楊泓僖½ 0***½ 1½ 0½ ½3,5412,75011
3陳泰安½ ½½ 0***0 0½ 0258,75000
4黃卓霆½ 1½ 11 1***0 05216042
5張峻熙½ 0½ ½½ 11 1***5118,75032

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)