Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

世界賽 U16 選拔賽

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:31:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: hkcca

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTên12345ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1金子超***½ 1½ ½½ 0½ 14,5317,25021
2楊泓僖½ 0***½ 1½ 0½ ½3,5412,75011
3陳泰安½ ½½ 0***0 0½ 0258,75000
4黃卓霆½ 1½ 11 1***0 05216042
5張峻熙½ 0½ ½½ 11 1***5118,75032

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)