Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

世界賽 U12 選拔賽

Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:48:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: hkcca

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 
12余泓熹510042
23韓兆博49031
34高天毅25021
41陳駿曦12011

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)