世界賽 U12 選拔賽 Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:48:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: hkcca
| Giải/ Nội dung | U16, U12 G12 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 6, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả
| 1. Ván ngày 2026/09/13 lúc 0900 |
| Bàn | Số | White | Kết quả | Black | Số |
| 1 | 1 | 陳駿曦 | 0 - 1 | 高天毅 | 4 | |
| 2 | 2 | 余泓熹 | ½ - ½ | 韓兆博 | 3 | |
| 2. Ván ngày 2026/09/13 lúc 0900 |
| Bàn | Số | White | Kết quả | Black | Số |
| 1 | 4 | 高天毅 | 1 - 0 | 韓兆博 | 3 | |
| 2 | 1 | 陳駿曦 | 0 - 1 | 余泓熹 | 2 | |
| 3. Ván ngày 2026/09/13 lúc 0900 |
| Bàn | Số | White | Kết quả | Black | Số |
| 1 | 2 | 余泓熹 | 1 - 0 | 高天毅 | 4 | |
| 2 | 3 | 韓兆博 | 1 - 0 | 陳駿曦 | 1 | |
| 4. Ván ngày 2026/09/20 lúc 0900 |
| Bàn | Số | White | Kết quả | Black | Số |
| 1 | 4 | 高天毅 | 0 - 1 | 陳駿曦 | 1 | |
| 2 | 3 | 韓兆博 | ½ - ½ | 余泓熹 | 2 | |
| 5. Ván ngày 2026/09/20 lúc 0900 |
| Bàn | Số | White | Kết quả | Black | Số |
| 1 | 3 | 韓兆博 | 1 - 0 | 高天毅 | 4 | |
| 2 | 2 | 余泓熹 | 1 - 0 | 陳駿曦 | 1 | |
| 6. Ván ngày 2026/09/20 lúc 0900 |
| Bàn | Số | White | Kết quả | Black | Số |
| 1 | 4 | 高天毅 | 0 - 1 | 余泓熹 | 2 | |
| 2 | 1 | 陳駿曦 | 0 - 1 | 韓兆博 | 3 | |
|
|
|
|