世界賽 U12 選拔賽 Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:48:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: hkcca
| Giải/ Nội dung | U16, U12 G12 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 6, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 余泓熹 | | Số thứ tự | 2 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1950 | | Hiệu suất thi đấu | 2187 | | FIDE rtg +/- | 68 | | Điểm | 5 | | Hạng | 1 | | Liên đoàn | HKG | | Số ID quốc gia | 0 |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|