世界賽 G12 選拔賽

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:35:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: hkcca

Giải/ Nội dungU16, U12
G12
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 10, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván ngày 2026/09/13 lúc 0900
BànSốWhiteKết quảBlackSố
12李洛如1 - 0黎蔚澄5
23黄梓喬1 - 0陳若曦4
31楊采潾0miễn đấu-1
2. Ván ngày 2026/09/13 lúc 0900
BànSốWhiteKết quảBlackSố
15黎蔚澄½ - ½黄梓喬3
21楊采潾1 - 0李洛如2
34陳若曦0miễn đấu-1
3. Ván ngày 2026/09/13 lúc 0900
BànSốWhiteKết quảBlackSố
13黄梓喬1 - 0楊采潾1
24陳若曦1 - 0黎蔚澄5
32李洛如0miễn đấu-1
4. Ván ngày 2026/09/13 lúc 0900
BànSốWhiteKết quảBlackSố
11楊采潾1 - 0陳若曦4
22李洛如0 - 1黄梓喬3
35黎蔚澄0miễn đấu-1
5. Ván ngày 2026/09/13 lúc 0900
BànSốWhiteKết quảBlackSố
14陳若曦1 - 0李洛如2
25黎蔚澄0 - 1楊采潾1
33黄梓喬0miễn đấu-1
6. Ván ngày 2026/09/20 lúc 0900
BànSốWhiteKết quảBlackSố
15黎蔚澄0 - 1李洛如2
24陳若曦½ - ½黄梓喬3
31楊采潾0miễn đấu-1
7. Ván ngày 2026/09/20 lúc 0900
BànSốWhiteKết quảBlackSố
13黄梓喬1 - 0黎蔚澄5
22李洛如0 - 1楊采潾1
34陳若曦0miễn đấu-1
8. Ván ngày 2026/09/20 lúc 0900
BànSốWhiteKết quảBlackSố
11楊采潾½ - ½黄梓喬3
25黎蔚澄½ - ½陳若曦4
32李洛如0miễn đấu-1
9. Ván ngày 2026/09/20 lúc 0900
BànSốWhiteKết quảBlackSố
14陳若曦0 - 1楊采潾1
23黄梓喬½ - ½李洛如2
35黎蔚澄0miễn đấu-1
10. Ván ngày 2026/09/20 lúc 0900
BànSốWhiteKết quảBlackSố
12李洛如1 - 0陳若曦4
21楊采潾1 - 0黎蔚澄5
33黄梓喬0miễn đấu-1