世界賽 G12 選拔賽

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:35:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: hkcca

Giải/ Nội dungU16, U12
G12
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 10, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 10

HạngTên12345Điểm HS1  HS2  HS3  HS4 
1楊采潾***0 ½1 11 11 16,518063
2黄梓喬1 ½***1 ½1 ½½ 1621041
3李洛如0 00 ½***0 11 13,58031
4陳若曦0 00 ½1 0***1 ½38020
5黎蔚澄0 0½ 00 00 ½***14,5000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)