Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

世界賽 G12 選拔賽

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:35:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: hkcca

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTên12345ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1楊采潾***1 10 ½1 11 16,5118063
2李洛如0 0***0 ½0 11 13,538031
3黄梓喬1 ½1 ½***1 ½½ 16221041
4陳若曦0 01 00 ½***1 ½348020
5黎蔚澄0 00 0½ 00 ½***154,5000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)