世界賽 G12 選拔賽

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:35:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: hkcca

Giải/ Nội dungU16, U12
G12
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 10, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu

Danh sách các nhóm xếp theo vần

SốTênTên
1余泓熹U12
2張峻熙U16
3李洛如G12
4楊泓僖U16
5楊采潾G12
6金子超U16
7陳泰安U16
8陳若曦G12
9陳駿曦U12
10韓兆博U12
11高天毅U12
12黃卓霆U16
13黄梓喬G12
14黎蔚澄G12