5-ий етап "Кубку Покуття - 2026" / м.Коломия 20 вересня 2026р.

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:37:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessMasteryAcademy

Liên kếtПоложення, Реєстрація, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván ngày 2026/09/20 lúc 12:15

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
14Попадюк, Марк 119003 1 - 03 Пастернак, Нікіта 2180021
22Нагуляк, Захар 119002½ 1 - 02½ Вовчук, Купріян 218008
36Стеф'юк, Олег 119002½ 1 - 02½ Кривуцька, Марта 2180017
416Красний, Ілля 218002 1 - 02 Обрізків, Вероніка 119003
512Захарчук, Олександра 218002 1 - 02 Гриців, Вікторія 218009
610Груб'як, Ілля 218002 1 - 02 Кабусь, Віталій 2180015
723Ткаченко, Богдан 218002 1 - 02 Гуменюк, Мирослава 2180011
818Кулешова, Мірра 218001½ 1 - 01½ Бендасюк, Назар 218007
91Захарчук, Святослав 119001 1 - 01½ Ілінзеєр, Олександр 2180014
1022Сагайдак, Артем 218001 0 - 11 Стефурак, Юрій 119005
1125Цюцюра, Олег 218001 0 - 11 Ілінзеєр, Михайло 2180013
1219Мокрицький, Ростислав 218001 ½ - ½1 Ткачук, Дем'ян 2180024
1327Дувірак, Арсеній 317001 1 - 01 Новосельський, Андрій 2180020
1428Менів, Андрій 1ю1600½ 0 - 11 Козловський, Петро б/р150032
1531Козловський, Іван б/р1500½ 0 - 1½ Щербань, Макар 2180026
1629Антонюк, Даниїл б/р15000 1 - 00 Васкул, Дем'ян б/р150030