Մրցանակներ Առաջին 40000 Երկրորդ 30000 Երրորդ 20000 Լավագույն կին 10000
Abovyan "Independence Day of Armenia" RAPID 22.09.2026 at 16:00 Cập nhật ngày: 22.09.2026 19:03:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Download Files | Արագ 22.09.2026.docx |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 48 | | Asatryan, Aleks | 0 | ARM | | | | | miễn đấu | | |
| 50 | | Grigoryan, Edgar Zh. | 0 | ARM | | | | | | | miễn đấu |
| 51 | | Khachatryan, Davit A. | 0 | ARM | | miễn đấu | | | | | |
| 52 | | Khachatryan, Mushegh A. | 0 | ARM | | | | miễn đấu | | | |
| 53 | | Khojyan, Lina | 0 | ARM | | | miễn đấu | | | | |
| 20 | | Lazaryan, Sargis | 1856 | ARM | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 8 | FM | Manukyan, Sargis A. | 2166 | ARM | | | | | | | * |
| 44 | | Melkonyan, Ayk | 1469 | RUS | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 45 | | Mkrtchyan, Ashot | 1443 | ARM | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 38 | | Ohanyan, Ara | 1551 | ARM | | | | | 0F | * | * |
|
|
|
|