Logged on: Gast
Servertime 22.09.2026 06:02:19
Logout
Login
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TUR
UKR
UZB
VIE
FontSize:11pt
Trang chủ
Cơ sở dữ liệu Giải đấu
Giải vô địch AUT
Kho ảnh
Hỏi đáp
Đăng ký trực tuyến
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:
2026年北京市青少年国际象棋锦标赛 女子组
Cập nhật ngày: 13.09.2026 09:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: mayunguang
Tìm theo tên đấu thủ
Tìm
Danh sách ban đầu
Số
Tên
CLB/Tỉnh
1
梁柏奕
顺义区
2
孙语辰
房山区
3
崔嘉芸
房山区
4
王迦蓓
东城区
5
殷睿馨
西城区
6
石语菲
海淀区
7
王敬菲
东城区
8
崔嘉芮
房山区
9
杨舜潆
丰台区
10
王一茉
西城区
11
姜鹿宁
海淀区
12
苑泽杉
东城区
13
郑九天
东城区
14
金思辰
朝阳区
15
徐若华
通州区
16
武溪媛
西城区
17
程筱雅
朝阳区
18
丁天一
海淀区
19
阿以诺
通州区
20
赵思源
朝阳区
21
刘于玥曈
房山区
22
杜涵悦
通州区
23
郭亦宸
海淀区
24
干惠川
经开区
25
董梓琪
海淀区
26
孟佐宁
丰台区
27
晁迷雅
通州区
28
崔梓桐
朝阳区
29
修紫宸
海淀区
30
刘笑瑜
西城区
31
宋偲语
通州区
32
吴瑾曦
通州区
33
马思沅
丰台区
34
李知含
朝阳区
35
肖梓瞐
西城区
36
马博雅
西城区
37
蒋晴伊
丰台区
38
张迦岚
朝阳区
39
温晨羽
东城区
Máy chủ Chess-Tournaments-Results
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 20.09.2026 12:32, Node S4
Điều khoản sử dụng