תחרות פתיחת העונה 26,27 בשח קלאסי. ראשית

Cập nhật ngày: 30.09.2026 14:17:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 142)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
17לוי, יואלISR178010
21שפירו, בניISR19540,50
32שקלובסקי, מיכאלISR19150,50
43זינגרוב, דניאלISR18650,50
54בן דוד, אסףISR18420,50
65ברודסקי, יואבISR18410,50
76ברודסקי, איתמרISR18330,50
88שפרן, גרגוריISR17310,50
910ויינר, טלISR16520,50
109קלייטמן, אלכסנדרISR168500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)