תחרות פתיחת העונה 26,27 בשח קלאסי. ראשית

Cập nhật ngày: 24.09.2026 20:13:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 142)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
12שקלובסקי, מיכאלISR19152,50
23זינגרוב, דניאלISR186520
31שפירו, בניISR195420
47לוי, יואלISR178020
54בן דוד, אסףISR184220
65ברודסקי, יואבISR18411,50
76ברודסקי, איתמרISR18331,50
89קלייטמן, אלכסנדרISR168510
910ויינר, טלISR16520,50
108שפרן, גרגוריISR173100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)