תחרות פתיחת העונה 26,27 בשח קלאסי. ראשית Cập nhật ngày: 30.09.2026 14:17:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 142)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả5. Ván ngày 2026/10/01
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | שפירו, בני | 1954 | 3 | | 3½ | | שקלובסקי, מיכאל | 1915 | 2 |
| 2 | 3 | | זינגרוב, דניאל | 1865 | 3 | | 2½ | | ברודסקי, איתמר | 1833 | 6 |
| 3 | 4 | | בן דוד, אסף | 1842 | 2 | | 1½ | | ברודסקי, יואב | 1841 | 5 |
| 4 | 8 | | שפרן, גרגורי | 1731 | 1 | | 1 | | קלייטמן, אלכסנדר | 1685 | 9 |
| 5 | 10 | | ויינר, טל | 1652 | ½ | | | | miễn đấu | | |
| 6 | 7 | | לוי, יואל | 1780 | 2 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|