תחרות פתיחת העונה 26,27 בשח קלאסי. ראשית

Liên đoànIsrael ( ISR )
Trưởng Ban Tổ chứcארקדי ריאבוכין
Tổng trọng tàiארקדי ריאבוכין
Thời gian kiểm tra (Standard)90+30
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/10 đến 2026/10/01
Rating trung bình1810
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.09.2026 14:17:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 142)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1 
1שקלובסקי מיכאל1915ISR 2b½ 4w1 7b1 6w1 3b3,59
2זינגרוב דניאל1865ISR 1w½ 3b½ 10w1 5b1 4w39
3שפירו בני1954ISR 4b½ 2w½ 8b1 7w1 1w38
4ברודסקי איתמר1833ISR 3w½ 1b0 9w1 8b1 2b2,58,5
5לוי יואל1780ISR 8b1 7w½ 6b½ 2w0 -027,5
6בן דוד אסף1842ISR 10w½ 9b1 5w½ 1b0 7w27
7ברודסקי יואב1841ISR 9w1 5b½ 1w0 3b0 6b1,59,5
8קלייטמן אלכסנדר1685ISR 5w0 10b1 3w0 4w0 9b18
9שפרן גרגורי1731ISR 7b0 6w0 4b0 10b1 8w16,5
10ויינר טל1652ISR 6b½ 8w0 2b0 9w0 -00,57

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)