תחרות פתיחת העונה 26,27 בשח קלאסי. ראשית Cập nhật ngày: 22.09.2026 19:46:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 142)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | שפירו בני | 1954 | ISR | 6b½ | 3w½ | 9b1 | 5w | 2 | 3 | 4,5 |
| 2 | | שקלובסקי מיכאל | 1915 | ISR | 3b½ | 6w1 | 5b1 | 4w | 2,5 | 1 | 5 |
| 3 | | זינגרוב דניאל | 1865 | ISR | 2w½ | 1b½ | 10w1 | 7b | 2 | 2 | 5 |
| 4 | | בן דוד אסף | 1842 | ISR | 10w½ | 8b1 | 7w½ | 2b | 2 | 5 | 2,5 |
| 5 | | ברודסקי יואב | 1841 | ISR | 8w1 | 7b½ | 2w0 | 1b | 1,5 | 6 | 4,5 |
| 6 | | ברודסקי איתמר | 1833 | ISR | 1w½ | 2b0 | 8w1 | 9b | 1,5 | 7 | 4,5 |
| 7 | | לוי יואל | 1780 | ISR | 9b1 | 5w½ | 4b½ | 3w | 2 | 4 | 4,5 |
| 8 | | שפרן גרגורי | 1731 | ISR | 5b0 | 4w0 | 6b0 | 10b | 0 | 10 | 5 |
| 9 | | קלייטמן אלכסנדר | 1685 | ISR | 7w0 | 10b1 | 1w0 | 6w | 1 | 8 | 4,5 |
| 10 | | ויינר טל | 1652 | ISR | 4b½ | 9w0 | 3b0 | 8w | 0,5 | 9 | 5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|