תחרות פתיחת העונה 26,27 בשח קלאסי. ראשית Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:41:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 142)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | שפירו, בני | | ISR | 1954 |
| 2 | | שקלובסקי, מיכאל | | ISR | 1915 |
| 3 | | זינגרוב, דניאל | | ISR | 1865 |
| 4 | | בן דוד, אסף | | ISR | 1842 |
| 5 | | ברודסקי, יואב | | ISR | 1841 |
| 6 | | ברודסקי, איתמר | | ISR | 1833 |
| 7 | | לוי, יואל | | ISR | 1780 |
| 8 | | שפרן, גרגורי | | ISR | 1731 |
| 9 | | קלייטמן, אלכסנדר | | ISR | 1685 |
| 10 | | ויינר, טל | | ISR | 1652 |
|
|
|
|