ք. Աբովյան ԳՈՒՐԳԵՆ ԿԱՐԱՊԵՏՅԱՆԻՆ ՆՎԻՐՎԱԾ 6-ՐԴ ՀՈՒՇԱՄՐՑԱՇԱՐ A 14.09.2026թ. 16:00 Cập nhật ngày: 22.09.2026 06:28:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia
| Giải/ Nội dung | A, B, C, E, F, D |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | Գուրգեն Կարապետյան (1).docx |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/15 lúc 16.00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | | Գրիգորյան, Ալեքսեյ Արամի | 1992 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Գասպարով, Սերգո Գրիգորիի | 2208 | 1 |
| 2 | 9 | | Դանիելյան, Դավիթ Անուշավանի | 1973 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Գրիգորյան, Գառնիկ Ժիրայրի | 2066 | 3 |
| 3 | 4 | | Դիլոյան, Անգելինա Ռաֆայելի | 2042 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Ասատրյան, Ալեքս Տարոնի | 1111 | 17 |
| 4 | 2 | | Խաչյան, Ալեն Արայի | 2072 | ½ | 1 - 0 | ½ | | Մկրտչյան, Աշոտ Հարությունի | 1111 | 19 |
| 5 | 13 | | Սարգսյան, Ռաֆայել Էրիկի | 1944 | ½ | 0 - 1 | ½ | | Բաղրամյան, Սոֆիա Մհերի | 2017 | 5 |
| 6 | 14 | | Հակոբյան, Անժելիկա Արմենի | 1935 | ½ | 0 - 1 | ½ | | Աղեկյան, Նոյ Անդրանիկի | 1973 | 8 |
| 7 | 20 | | Վարդանյան, Նարեկ Դավիթի | 1111 | ½ | 0 - 1 | ½ | | Սևիյան, Տիգրան Վահանի | 1952 | 11 |
| 8 | 7 | | Օհանյան, Արա Լիպարիտի | 1975 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Ադամյան, Սամվել Արթուրի | 1912 | 15 |
| 9 | 10 | | Փարսյան, Հայկ Դավիթի | 1967 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Աբգարյան, Գնել Հովսեփի | 1905 | 16 |
| 10 | 18 | | Խաչատրյան, Մուշեղ Արտակի | 1111 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Ղուկասյան, Վահագն Գևորգի | 1945 | 12 |
|
|
|
|