ք. Աբովյան ԳՈՒՐԳԵՆ ԿԱՐԱՊԵՏՅԱՆԻՆ ՆՎԻՐՎԱԾ 6-ՐԴ ՀՈՒՇԱՄՐՑԱՇԱՐ B 14.09.2026թ. 16։00 Cập nhật ngày: 22.09.2026 06:30:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia
| Giải/ Nội dung | A, B, C, E, F, D |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | Գուրգեն Կարապետյան.docx |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ARM | Armenia | 25 |
| Tổng cộng | | | 25 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 4 | 4 | 4 | 0 | 12 |
| 2 | 8 | 2 | 2 | 0 | 12 |
| 3 | 3 | 1 | 8 | 0 | 12 |
| 4 | 3 | 4 | 5 | 0 | 12 |
| 5 | 5 | 1 | 6 | 0 | 12 |
| 6 | 5 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 7 | 5 | 4 | 3 | 0 | 12 |
| 8 | 4 | 4 | 3 | 0 | 11 |
| 9 | 5 | 4 | 2 | 0 | 11 |
| Tổng cộng | 42 | 27 | 36 | 1 | 106 |
|
|
|
|