ք. Աբովյան ԳՈՒՐԳԵՆ ԿԱՐԱՊԵՏՅԱՆԻՆ ՆՎԻՐՎԱԾ 6-ՐԴ ՀՈՒՇԱՄՐՑԱՇԱՐ B 14.09.2026թ. 16։00 Cập nhật ngày: 22.09.2026 06:30:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia
| Giải/ Nội dung | A, B, C, E, F, D |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | Գուրգեն Կարապետյան.docx |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 3 | | Բաբախանյան, Տիգրան Զավենի | 222 | ARM | | | | | | miễn đấu | | | |
| 8 | | Դալլաքյան, Արեն Արթուրի | 222 | ARM | | | | | | | | | miễn đấu |
| 11 | | Խաչատրյան, Դավիթ Արտակի | 222 | ARM | | | | | miễn đấu | | | | |
| 14 | | Կարագեզյան, Զոյա Վարոսի | 222 | ARM | | | | miễn đấu | | | | | |
| 16 | | Ղարիբյան, Մարկ Արամի | 222 | ARM | | | | | | | | miễn đấu | |
| 18 | | Մարկոսյան, Արման Մեսրոպի | 222 | ARM | | | miễn đấu | | | | | * | * |
| 22 | | Մուրադյան, Մարգարիտա Հրայրի | 222 | ARM | * | * | | | | 0F | * | * | * |
|
|
|
|