ԳՈՒՐԳԵՆ ԿԱՐԱՊԵՏՅԱՆԻՆ ՆՎԻՐՎԱԾ 6-ՐԴ ՀՈՒՇԱՄՐՑԱՇԱՐ C 14.09.2026թ. 16։00

Cập nhật ngày: 22.09.2026 06:31:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia

Giải/ Nội dungA, B, C, E, F, D
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Download FilesԳուրգեն Կարապետյան.docx
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

9. Ván ngày 2026/09/21 lúc 11:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
127Մելիքսեթյան, Արմեն Արթուրի336½ ½ - ½6 Բարսեղյան, Դավիթ Արթուրի338
231Չերքեզյան, Մարիամ Անդրանիկի336 1 - 06 Խոջյան, Աշոտ Կարենի3320
37Բարսեղյան, Դանիել Աշոտի335 1 - 05½ Ասատրյան, Մոնթե Տարոնի334
430Մկրտչյան, Տիգրան Տրդատի335½ 1 - 05 Թարվերդյան, Հրաչյա Արթուրի3315
532Պողոսյան, Հակոբ Լևոնի335 - - +5 Աղազարյան, Մարի Էդվինի332
634Փիլոսյան, Դավիթ Արտյոմի335 0 - 15 Ղահրամանյան, Սամվել Աշոտի3325
710Գրիգորյան, Էմին Արմենի334 1 - 04 Կարագեզյան, Ալեքսանդր Վարոսի3321
833Ջումայան, Կարեն Անդրանիկի334 1 - 04 Դանիելյան, Արման Արթուրի3312
917Թորոսյան, Արթուր Մանվելի334 1 - 04 Մինասյան, Արամ Արայի3329
1028Մելքոնյան, Հայկ Հունանի333½ ½ - ½3½ Բաբայան, Ալեքս Արտակի336
1116Թարփոշյան, Գոռ Արայիկի333½ ½ - ½3½ Դավթյան, Գևորգ Մհերի3313
121Աբրահամյան, Դանիել Արթուրի333 0 - 12½ Թանանյան, Նիկոլայ Սուրենի3314
133Առուստամյան, Սամվել Վահեի332 - - +2½ Ղազարյան, Տիգրան Գևորգի3324
1411Գրիգորյան, Միքայել Դավիթի332 1 miễn đấu 
155Ավետիսյան, Լևոն Հայկի330 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
169Բուդաղյան, Արարատ Պարգևի331 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1718Խաչատրյան, Հարություն Գարեգինի333 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1819Խաչատրյան, Ռոբերտ Արմենի331½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1922Կարապետյան, Արտյոմ Անդրանիկի333 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2023Հովհաննիսյան, Էմիլ Վահագնի334 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2126Մանուկյան, Գարիկ Տարոնի332 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại