ք. Աբովյան ԳՈՒՐԳԵՆ ԿԱՐԱՊԵՏՅԱՆԻՆ ՆՎԻՐՎԱԾ 6-ՐԴ ՀՈՒՇԱՄՐՑԱՇԱՐ E 19.09.2026թ. ժ.10։00 Cập nhật ngày: 22.09.2026 12:48:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia
| Giải/ Nội dung | A, B, C, E, F, D |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Download Files | Գուրգեն Կարապետյան.docx |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 92 | | Ավագյան, Լաուրա | 0 | ARM | * | * | | | | | | |
| 11 | | Արզումանյան, Աֆինա Կարենի | 0 | ARM | miễn đấu | | | | | | | |
| 42 | | Խաչատրյան, Արամ Հրաչի | 0 | ARM | | | | 0F | | | | |
| 50 | | Հակոբյան, Մարիաննա Մուշեղի | 0 | ARM | | | 0F | * | | | | |
| 80 | | Պողոսյան, Լիլիթ Արամի | 0 | ARM | | miễn đấu | | | | | | |
| 85 | | Սիմոնյան, Սառա Արսենի | 0 | ARM | | | 0F | * | | | | |
|
|
|
|