30th Open Tournament 2026, by PAO Chess Club

Ban Tổ chứcPAO Chess Club
Liên đoànGreece ( GRE )
Trưởng Ban Tổ chứcParras Konstantinos 4283562
Tổng trọng tàiRodopoulos Aristeidis 25861646
Trọng tàiPetrosian Gkakik 25889168
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minutes with 30 second increment from move 1
Địa điểmFragkopoulou 29, 115 25, Athens, Greece
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID498620
Ngày2026/09/25 đến 2026/11/06
Rating trung bình / Average age1688 / 38
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 02.10.2026 20:56:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Liên kếtGoogleMaps, ChessManager, Regulations, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Số vánĐã có 6 ván cờ có thể tải về
Download FilesRegulations.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 2

HạngTênLĐV1V2Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1ANTONIADIS ARTIOMGRE 5w1 6b1202021570
2NTAIFAS IOANNISGRE 14b1 7w1201011518
3AIMLAZARIDIS-ELMALOGLOU LAZAROSGRE -½ 8w11,50201,51622
4IGNATIADIS KONSTANTINOSGRE 12w½ 13b11,50100,751591
5VERGOULIS KONSTANTINOS EFRAIMGRE 1b0 -1103011940
6VASSALOS PANAGIOTISGRE 10b1 1w0103011818
7KAFOUSOPOULOS FOTIOSGRE -1 2b0103011769
8KALOGEROPOULOS KONSTANTINOSGRE 11w1 3b0102,5011932
9MAVRELIS IOANNISGRE -½ -½102010,0
10MIHAILIDIS HRISTOSGRE 6w0 12b1101,500,51598
11IGNATIADIS THEODOROSGRE 8b0 14w1101001591
12LAMPSAS GEORGIOSGRE 4b½ 10w00,502,500,751840
13ZAFEIRIS KONSTANTINOSGRE -½ 4w00,50200,251984
14ACMTEPETES NIKOLAOS IASONGRE 2w0 11b0003001863

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)