Krajská soutěž "A" MKŠS 2026/2027

Ban Tổ chứcMoravsko-slezský krajský šachový svaz (Sportovně-technická komise)
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcIng. Karel Záleský
Tổng trọng tàiVít Pavera
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min/40 moves + 30 min + 30 s/move
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/11 đến 2027/02/28
Rating trung bình / Average age1727 / 41
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 24.09.2026 21:07:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 76

Giải/ Nội dungKP, KS-A, KS-B, KS-C
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1ŠKTP Hrabyně * 000
2Orel Opava A * 000
3TJ Tatran Město Albrechtice * 000
4Slezan Opava C * 000
5ŠO TJ Vítkov A * 000
6Šachy Krnov B * 000
7ŠK Bruntál B  * 000
8Slavoj Poruba F * 000
9ŠO Jiskra Rýmařov * 000
10ŠK TJ Dolní Benešov B * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)