БФШ СТАРТИРА ШАМПИОНАТИ ПО ШВЕДСКИ (КОМБИНИРАН БЪГХАУС) ШАХ С НАГРАДИ
Дворецът на шаха на Балканската федерация по шах има 7 стаи с паркинг, интернет, музей, библиотека, бюфет, видеоохрана, помещение с плюшени играчки за майки с деца, баня, медицински пункт с легло, стаи за почивка и анализи:
42.1381,24.7416 - Plovdiv, bul. "Ruski" № 86, fl. 5
ЕЖЕДНЕВНИ ТРЕНИРОВКИ ВСЕКИ ДЕН ОТ 14 ДО 20 ЧАСА

❌❌❌⛔ 3 и 4 ОКТОМВРИ ⚡ БАЛКАНИАДА "ПЪРВИ УИКЕНД № 68" ⚡ СТАНДАРТЕН FIDE-РЕЙТИНГ ⚡ МЕМОРИАЛ ЙОРДАН АЯНСКИ⚡ СПАРТАК Е НАЙ-МОГЪЩИЯТ БЪЛГАРСКИ ШАХКЛУБ С 95 ЧЛЕНА ⛔❌❌❌

Ban Tổ chứcПод егида и с организация на Българска спортна федерация по шахмат ЕИК 207550917
Liên đoànBulgaria ( BUL )
Trưởng Ban Tổ chứcМилен Василев председател на Българска спортна федерация по шахмат ЕИК 207550917
Tổng trọng tàiNA Atanas Kurtenkov IM 2420, FIDE ID 2900459, GSM 0899203468
Thời gian kiểm tra (Standard)30 min + 30 s, if 1st and 2nd have equal points: Armageddon (3/2 min + 3 s)
Địa điểm42.1381,24.7416
Số ván8
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID418139
Ngày2026/10/03 đến 2026/10/04
Rating trung bình1313
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 05.10.2026 05:31:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bulgarian Chess Federation

Giải/ Nội dung37B, 38B, 39B, 40B, 41B, 42B, 29
30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44
45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59
60, B61, R61, S61, B62, S62, 63, 64, K64, 65, M66, 66, 67, 68, Ш1, 69
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Download FilesИНФО.pdf, INFO.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Lozanov, Svetoslav1888 10w1 4b½ 2w½ 9b1 3w0 13b1 5w½ 8b½542423 ...
2Merdinyan, Bozhidar1807 11b1 7w1 1b½ 3w½ 4w1 5b½ 6w1 13b16,522928 ...
3Timev, Aleksandar1803 12w1 6b½ 8w1 2b½ 1b1 11w1 4b1 5w1713029 ...
4Tomislavov, Stefan1710 13b1 1w½ 6b1 7w1 2b0 15b1 3w0 11w15,5326,525,5 ...
5Filipov, Kotse1685 14w½ 10b½ 13w½ 8b1 9w1 2w½ 1b½ 3b04,552221,5 ...
6Ustundag, Mert1673 15b1 3w½ 4w0 14b1 11b0 8w½ 2b0 9w1491918 ...
7Vasileva, Cveta1643 16w1 2b0 14w1 4b0 15w0 12w1 11b½ 10b14,571918 ...
8Vishev, Nikolay1605 17b½ 9w1 3b0 5w0 10b1 6b½ 15w1 1w½4,561918,5 ...
9Dimitrov, Nikolai1561 18w1 8b0 15w1 1w0 5b0 14w0 19b1 6b03161615 ...
10Kotsev, Momchil1553 1b0 5w½ 12b0 19w1 8w0 16b1 17b1 7w03,51413,513,5 ...
11Tihov, Ivan1515 2w0 16b1 17w1 13b½ 6w1 3b0 7w½ 4b04820,520,5 ...
12Mochovski, Salih1495 3b0 15w0 10w1 17b1 13w0 7b0 18b1 16w14131414 ...
13Nenchev, Georgi1495 4w0 18b1 5b½ 11w½ 12b1 1w0 14b1 2w041018,518,5 ...
14Vakrilov, Blagovest1477 5b½ 17w½ 7b0 6w0 18w1 9b1 13w0 -141215,515 ...
15Kotsev, Kalin1434 6w0 12b1 9b0 16w1 7b1 4w0 8b0 18w14111717 ...
16Kolev, Viktor N80 7b0 11w0 18b1 15b0 17w½ 10w0 -1 12b02,5171010 ...
17Valev, Dimitar N70 8w½ 14b½ 11b0 12w0 16b½ -1 10w0 19w13,51513,513 ...
18Stanimirov, Martin50 9b0 13w0 16w0 -1 14b0 19b1 12w0 15b021888 ...
19Iliev, Vasil K407 -0 -0 -0 10b0 -1 18w0 9w0 17b011944 ...

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Fide Tie-Break
Hệ số phụ 2: Fide Tie-Break (fine)