Hlavný hrací deň je SOBOTA
SVK_4.liga B22 2026/2027 Cập nhật ngày: 21.09.2026 19:46:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 3
| Giải/ Nội dung | 3.liga B2, 4.liga B21, 4.liga B22 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | 5a | 5b | 6a | 6b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Topoľčianska šachová akadémia | * | * | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | ŠK Handlová B | | | * | * | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ŠO Rybany | | | | | * | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Bojnická šachová akadémia | | | | | | | * | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | ŠK Prievidza C | | | | | | | | | * | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | ŠK Chynorany C | | | | | | | | | | | * | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 2: points (normal points + points from the qualifying rounds) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|