Krajská soutěž "C" MKŠS 2026/2027

Ban Tổ chứcSTK MKSŠ
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcKarel Záleský, 316717
Tổng trọng tàiRichard Kudla, 330701
Trọng tàiVarious
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min/40 moves + 30 min + 30s/move
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/11 đến 2027/02/28
Rating trung bình / Average age1741 / 46
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 01.10.2026 21:43:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 65

Giải/ Nội dungKP, KS-A, KS-B, KS-C
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1TJ Vendryně * 000
2TJ Mosty u Jablunkova * 000
3TJ TŽ Třinec "C" * 000
4TJ Slovan Havířov "B" * 000
5Rychvaldský spolek šachový 1945 * 000
6ŠK Šenov "B" * 000
7Šachová škola Bohumín * 000
8Sokol Chotěbuz * 000
9TJ Ludgeřovice * 000
10ŠK Karviná * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)