Rishon LeZion Autumn A

Cập nhật ngày: 30.09.2026 21:32:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Giải/ Nội dungראשית, משנית, תחרות ג
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
12FMKochavi, DanaISR2134מכבי מתנ"ס קרית ים1001
23Hasson Schrager, ShalevISR2132מכבי אטיוד רמת גן1001
34Aronin, PavelMNC2066ירו-שחמט1001
46Sternfeld, TomerISR1970מועדון השח-מט ראשון לציון1001
57Wolfovich, DanielISR1970מועדון שחמט אשדוד1001
620Goralskiy, ReyISR1801מועדון השחמט צפריר הובר רחובות1001
71FMKaganskiy, GlebISR2266מועדון השח-מט ראשון לציון0,5000
85Raiko, YossiISR1981מועדון השח-מט ראשון לציון0,5000
98Bodenshtein, YairISR1959מועדון שחמט קרית אונו0,5000
109Reznik, VladimirISR1959מועדון השח-מט ראשון לציון0,5000
1111Maimin, LeonidRUS1923מועדון השח-מט ראשון לציון0,5000
1213Bezrodny, ItayISR1882מועדון השחמט - עירוני מודיעין0,5000
1316Dimenshtein, DanielISR1839מועדון שחמט שוהם0,5000
1419Hornung, ZivISR1817מועדון "פורת" ע"ש מרדכי ורחל פורת0,5000
1510Baruch, AmitISR1949מועדון השח-מט ראשון לציון0000
1612Solodar, AmichayISR1903מועדון השח-מט ראשון לציון0000
1714Piakarchyk, ArtsemiISR1875מועדון השח-מט ראשון לציון0000
1815Otcheretianski, DanISR1854מועדון השח-מט ראשון לציון0000
1917Yerushalmy, CarmelISR1828מועדון השח-מט ראשון לציון0000
2018Bedyovkin, Nataniel AlexeyISR1819מועדון השחמט צפריר הובר רחובות0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)