Rishon LeZion Autumn A

Cập nhật ngày: 25.09.2026 20:00:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Giải/ Nội dungראשית, משנית, תחרות ג
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3(2 results missing)

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
12FMKochavi, DanaISR2134מכבי מתנ"ס קרית ים3343
28Bodenshtein, YairISR1959מועדון שחמט קרית אונו2,522,52
33Hasson Schrager, ShalevISR2132מכבי אטיוד רמת גן2562
44Aronin, PavelMNC2066ירו-שחמט244,51
57Wolfovich, DanielISR1970מועדון שחמט אשדוד244,51
61FMKaganskiy, GlebISR2266מועדון השח-מט ראשון לציון23,551
720Goralskiy, ReyISR1801מועדון השחמט צפריר הובר רחובות23,54,52
85Raiko, YossiISR1981מועדון השח-מט ראשון לציון2341
99Reznik, VladimirISR1959מועדון השח-מט ראשון לציון233,51
1011Maimin, LeonidRUS1923מועדון השח-מט ראשון לציון1,545,50
1116Dimenshtein, DanielISR1839מועדון שחמט שוהם1,544,51
1210Baruch, AmitISR1949מועדון השח-מט ראשון לציון1,53,541
1312Solodar, AmichayISR1903מועדון השח-מט ראשון לציון15,561
146Sternfeld, TomerISR1970מועדון השח-מט ראשון לציון155,51
1519Hornung, ZivISR1817מועדון "פורת" ע"ש מרדכי ורחל פורת14,56,50
1614Piakarchyk, ArtsemiISR1875מועדון השח-מט ראשון לציון12,530
1713Bezrodny, ItayISR1882מועדון השחמט - עירוני מודיעין0,54,55,50
1815Otcheretianski, DanISR1854מועדון השח-מט ראשון לציון0,53,540
1918Bedyovkin, Nataniel AlexeyISR1819מועדון השחמט צפריר הובר רחובות0,533,50
2017Yerushalmy, CarmelISR1828מועדון השח-מט ראשון לציון0,52,53,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)