Rishon LeZion Autumn A Cập nhật ngày: 22.09.2026 20:59:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)
| Giải/ Nội dung | ראשית, משנית, תחרות ג |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả1. Ván ngày 2026/09/08 lúc 18:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 11 | | Maimin, Leonid | 1923 | 0 | ½ - ½ | 0 | FM | Kaganskiy, Gleb | 2266 | 1 |
| 2 | 2 | FM | Kochavi, Dana | 2134 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Solodar, Amichay | 1903 | 12 |
| 3 | 14 | | Piakarchyk, Artsemi | 1875 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Hasson Schrager, Shalev | 2132 | 3 |
| 4 | 4 | | Aronin, Pavel | 2066 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Otcheretianski, Dan | 1854 | 15 |
| 5 | 16 | | Dimenshtein, Daniel | 1839 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Raiko, Yossi | 1981 | 5 |
| 6 | 6 | | Sternfeld, Tomer | 1970 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Yerushalmy, Carmel | 1828 | 17 |
| 7 | 18 | | Bedyovkin, Nataniel Alexey | 1819 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Wolfovich, Daniel | 1970 | 7 |
| 8 | 8 | | Bodenshtein, Yair | 1959 | 0 | | 0 | | Bezrodny, Itay | 1882 | 13 |
| 9 | 9 | | Reznik, Vladimir | 1959 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Hornung, Ziv | 1817 | 19 |
| 10 | 20 | | Goralskiy, Rey | 1801 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Baruch, Amit | 1949 | 10 |
|
|
|
|