Rishon LeZion Autumn A

Cập nhật ngày: 30.09.2026 21:32:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Giải/ Nội dungראשית, משנית, תחרות ג
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván ngày 2026/10/06 lúc 18:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
18Bodenshtein, Yair19592½ 3 FMKochavi, Dana21342
21FMKaganskiy, Gleb22662 2 Reznik, Vladimir19599
33Hasson Schrager, Shalev21322 2 Aronin, Pavel20664
45Raiko, Yossi19812 HP-HP2 Goralskiy, Rey180120
57Wolfovich, Daniel19702 1½ Maimin, Leonid192311
610Baruch, Amit19491½ 1½ Dimenshtein, Daniel183916
718Bedyovkin, Nataniel Alexey18191 1 Sternfeld, Tomer19706
812Solodar, Amichay19031 HP-HP1 Piakarchyk, Artsemi187514
917Yerushalmy, Carmel1828½ 1 Hornung, Ziv181719
1013Bezrodny, Itay1882½ 0 Otcheretianski, Dan185415