Rishon LeZion Autumn A

Cập nhật ngày: 22.09.2026 20:59:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Giải/ Nội dungראשית, משנית, תחרות ג
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgCLB/Tỉnh
1Aronin, Pavel28101152066MNCירו-שחמט
2Baruch, Amit28497711949ISRמועדון השח-מט ראשון לציון
3Bedyovkin, Nataniel Alexey28556071819ISRמועדון השחמט צפריר הובר רחובות
4Bezrodny, Itay28553721882ISRמועדון השחמט - עירוני מודיעין
5Bodenshtein, Yair28142261959ISRמועדון שחמט קרית אונו
6Dimenshtein, Daniel28586571839ISRמועדון שחמט שוהם
7Goralskiy, Rey28563361801ISRמועדון השחמט צפריר הובר רחובות
8Hasson Schrager, Shalev28286342132ISRמכבי אטיוד רמת גן
9Hornung, Ziv28689971817ISRמועדון "פורת" ע"ש מרדכי ורחל פורת
10FMKaganskiy, Gleb41320252266ISRמועדון השח-מט ראשון לציון
11FMKochavi, Dana28371372134ISRמכבי מתנ"ס קרית ים
12Maimin, Leonid541601971923RUSמועדון השח-מט ראשון לציון
13Otcheretianski, Dan28853871854ISRמועדון השח-מט ראשון לציון
14Piakarchyk, Artsemi135352851875ISRמועדון השח-מט ראשון לציון
15Raiko, Yossi28357111981ISRמועדון השח-מט ראשון לציון
16Reznik, Vladimir41523521959ISRמועדון השח-מט ראשון לציון
17Solodar, Amichay28789921903ISRמועדון השח-מט ראשון לציון
18Sternfeld, Tomer28439191970ISRמועדון השח-מט ראשון לציון
19Wolfovich, Daniel28562391970ISRמועדון שחמט אשדוד
20Yerushalmy, Carmel28562981828ISRמועדון השח-מט ראשון לציון