Rishon LeZion Autumn A | Ban Tổ chức | Maya Lapushnian |
| Liên đoàn | Israel ( ISR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Maya Lapushnian |
| Tổng trọng tài | Maya Lapushnian |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes with 30 second increment from move 1 |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 496030 |
| Ngày | 2026/09/08 đến 2026/10/27 |
| Rating trung bình / Average age | 1946 / 27 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 30.09.2026 21:32:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)
| Giải/ Nội dung | ראשית, משנית, תחרות ג |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Aronin, Pavel | 2810115 | 2066 | MNC | ירו-שחמט |
| 2 | | Baruch, Amit | 2849771 | 1949 | ISR | מועדון השח-מט ראשון לציון |
| 3 | | Bedyovkin, Nataniel Alexey | 2855607 | 1819 | ISR | מועדון השחמט צפריר הובר רחובות |
| 4 | | Bezrodny, Itay | 2855372 | 1882 | ISR | מועדון השחמט - עירוני מודיעין |
| 5 | | Bodenshtein, Yair | 2814226 | 1959 | ISR | מועדון שחמט קרית אונו |
| 6 | | Dimenshtein, Daniel | 2858657 | 1839 | ISR | מועדון שחמט שוהם |
| 7 | | Goralskiy, Rey | 2856336 | 1801 | ISR | מועדון השחמט צפריר הובר רחובות |
| 8 | | Hasson Schrager, Shalev | 2828634 | 2132 | ISR | מכבי אטיוד רמת גן |
| 9 | | Hornung, Ziv | 2868997 | 1817 | ISR | מועדון "פורת" ע"ש מרדכי ורחל פורת |
| 10 | FM | Kaganskiy, Gleb | 4132025 | 2266 | ISR | מועדון השח-מט ראשון לציון |
| 11 | FM | Kochavi, Dana | 2837137 | 2134 | ISR | מכבי מתנ"ס קרית ים |
| 12 | | Maimin, Leonid | 54160197 | 1923 | RUS | מועדון השח-מט ראשון לציון |
| 13 | | Otcheretianski, Dan | 2885387 | 1854 | ISR | מועדון השח-מט ראשון לציון |
| 14 | | Piakarchyk, Artsemi | 13535285 | 1875 | ISR | מועדון השח-מט ראשון לציון |
| 15 | | Raiko, Yossi | 2835711 | 1981 | ISR | מועדון השח-מט ראשון לציון |
| 16 | | Reznik, Vladimir | 4152352 | 1959 | ISR | מועדון השח-מט ראשון לציון |
| 17 | | Solodar, Amichay | 2878992 | 1903 | ISR | מועדון השח-מט ראשון לציון |
| 18 | | Sternfeld, Tomer | 2843919 | 1970 | ISR | מועדון השח-מט ראשון לציון |
| 19 | | Wolfovich, Daniel | 2856239 | 1970 | ISR | מועדון שחמט אשדוד |
| 20 | | Yerushalmy, Carmel | 2856298 | 1828 | ISR | מועדון השח-מט ראשון לציון |
|
|
|
|