Rishon LeZion Autumn A

Cập nhật ngày: 17.09.2026 10:14:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Giải/ Nội dungראשית, משנית, תחרות ג
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtgCLB/Tỉnh
1FMKaganskiy, Gleb4132025ISR2266מועדון השח-מט ראשון לציון
2FMKochavi, Dana2837137ISR2134מכבי מתנ"ס קרית ים
3Hasson Schrager, Shalev2828634ISR2132מכבי אטיוד רמת גן
4Aronin, Pavel2810115MNC2066ירו-שחמט
5Raiko, Yossi2835711ISR1981מועדון השח-מט ראשון לציון
6Sternfeld, Tomer2843919ISR1970מועדון השח-מט ראשון לציון
7Wolfovich, Daniel2856239ISR1970מועדון שחמט אשדוד
8Bodenshtein, Yair2814226ISR1959מועדון שחמט קרית אונו
9Reznik, Vladimir4152352ISR1959מועדון השח-מט ראשון לציון
10Baruch, Amit2849771ISR1949מועדון השח-מט ראשון לציון
11Maimin, Leonid54160197RUS1923מועדון השח-מט ראשון לציון
12Solodar, Amichay2878992ISR1903מועדון השח-מט ראשון לציון
13Bezrodny, Itay2855372ISR1882מועדון השחמט - עירוני מודיעין
14Piakarchyk, Artsemi13535285ISR1875מועדון השח-מט ראשון לציון
15Otcheretianski, Dan2885387ISR1854מועדון השח-מט ראשון לציון
16Dimenshtein, Daniel2858657ISR1839מועדון שחמט שוהם
17Yerushalmy, Carmel2856298ISR1828מועדון השח-מט ראשון לציון
18Bedyovkin, Nataniel Alexey2855607ISR1819מועדון השחמט צפריר הובר רחובות
19Hornung, Ziv2868997ISR1817מועדון "פורת" ע"ש מרדכי ורחל פורת
20Goralskiy, Rey2856336ISR1801מועדון השחמט צפריר הובר רחובות