Rishon LeZion Autumn B Cập nhật ngày: 22.09.2026 21:40:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)
| Giải/ Nội dung | ראשית, משנית, תחרות ג |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ISR | Israel | 36 |
| Tổng cộng | | | 36 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| WFM | 1 |
| Tổng cộng | 1 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 7 | 1 | 9 | 0 | 17 |
| 2 | 4 | 1 | 6 | 0 | 11 |
| 3 | 9 | 1 | 4 | 0 | 14 |
| Tổng cộng | 20 | 3 | 19 | 0 | 42 |
|
|
|
|