Rishon LeZion Autumn B

Cập nhật ngày: 22.09.2026 21:40:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Giải/ Nội dungראשית, משנית, תחרות ג
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván ngày 2026/09/08 lúc 18:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
111Bedyovkin, Yevgeny18480 1 - 00 Cherner, Igor164019
123Marcovici, Adrian18030 0 Argaman, Or163121
1322Yankovitz, Ariel16250 1 - 00 Harcabi, Ethan17974
145Doctori, Shimri Leshem17920 1 - 00 Rabinovitch, Omer161823
1525Ezra, Tom15950 ½ - ½0 Bacall, Paul Ehud17776
167WFMDotan, Valeria17650 0 - 10 Shem Tov Lazaro, Lior159026
1727Senior, Yonatan15770 0 - 10 Vaserman, Eduard17588
189Zalkind, Vladimir17210 0 - 10 Miller, Idan155628
1924Granat, Eyal16050 1 - 00 Gera, Dan171310
2029Kresh, Gilad15550 1 - 00 Samarin, Leonid169611
2112Shiloah, Eylon16940 1 - 00 Lohem, Leo155130
2214Aldema, Eyal16830 0 - 10 Dagan, Gur154332
2331Volodarsky, Michael *)15500 0 - 10 Mintz, Sahar168913
2420Dromi, Daniel *)16390 0 - 10 Landa, Alex18442
2533Kisch, Ehud15370 0 - 10 Cohen, Tomer168215
2616Ifrach, Shai16500 0 - 10 Bezuglov, Georgy150934
2735Grayzmann, Ofek15000 0 - 10 Macchia-Shahar, Yali164717
2818Li Ran, Daniel16460 1 - 00 Korablin, Vladimir149836

*) Đấu thủ được gán vào danh sách cố định