Rishon LeZion Autumn B

Cập nhật ngày: 22.09.2026 21:40:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Giải/ Nội dungראשית, משנית, תחרות ג
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/09/15 lúc 18:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
1117Macchia-Shahar, Yali16471 HP-HP1 Bedyovkin, Yevgeny18481
122Landa, Alex18441 1 - 01 Li Ran, Daniel164618
1311Samarin, Leonid16960 1 - 00 Volodarsky, Michael *)155031
1436Korablin, Vladimir14980 HP-HP0 Dromi, Daniel *)163920
1526Shem Tov Lazaro, Lior15901 0 - 11 Doctori, Shimri Leshem17925
168Vaserman, Eduard17581 HP-HP1 Yankovitz, Ariel162522
1728Miller, Idan15561 HP-HP1 Shiloah, Eylon169412
1813Mintz, Sahar16891 1 - 01 Kresh, Gilad155529
1915Cohen, Tomer16821 1 - 01 Dagan, Gur154332
2034Bezuglov, Georgy15091 0 - 10 Marcovici, Adrian18033
216Bacall, Paul Ehud1777½ HP-HP1 Granat, Eyal160524
2210Gera, Dan17130 0 - 1½ Ezra, Tom159525
2321Argaman, Or16310 ½ - ½0 WFMDotan, Valeria17657
244Harcabi, Ethan17970 0 - 10 Senior, Yonatan157727
2523Rabinovitch, Omer16180 HP-HP0 Zalkind, Vladimir17219
2630Lohem, Leo15510 0 - 10 Aldema, Eyal168314
2733Kisch, Ehud15370 0 - 10 Ifrach, Shai165016
2819Cherner, Igor16400 HP-HP0 Grayzmann, Ofek150035

*) Đấu thủ được gán vào danh sách cố định