Rishon LeZion Autumn B Cập nhật ngày: 22.09.2026 21:40:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)
| Giải/ Nội dung | ראשית, משנית, תחרות ג |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/09/22 lúc 18:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 11 | 13 | | Mintz, Sahar | 1689 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Landa, Alex | 1844 | 2 |
| 12 | 5 | | Doctori, Shimri Leshem | 1792 | 2 | HP-HP | 2 | | Cohen, Tomer | 1682 | 15 |
| 13 | 31 | | Volodarsky, Michael *) | 1550 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Gera, Dan | 1713 | 10 |
| 14 | 20 | | Dromi, Daniel *) | 1639 | ½ | 1 - 0 | ½ | | Rabinovitch, Omer | 1618 | 23 |
| 15 | 1 | | Bedyovkin, Yevgeny | 1848 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | | Granat, Eyal | 1605 | 24 |
| 16 | 3 | | Marcovici, Adrian | 1803 | 1 | 1 - 0 | 1½ | | Miller, Idan | 1556 | 28 |
| 17 | 25 | | Ezra, Tom | 1595 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | | Vaserman, Eduard | 1758 | 8 |
| 18 | 12 | | Shiloah, Eylon | 1694 | 1½ | HP-HP | 1½ | | Macchia-Shahar, Yali | 1647 | 17 |
| 19 | 22 | | Yankovitz, Ariel | 1625 | 1½ | ½ - ½ | 1 | | Samarin, Leonid | 1696 | 11 |
| 20 | 14 | | Aldema, Eyal | 1683 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Shem Tov Lazaro, Lior | 1590 | 26 |
| 21 | 16 | | Ifrach, Shai | 1650 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Senior, Yonatan | 1577 | 27 |
| 22 | 18 | | Li Ran, Daniel | 1646 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Bezuglov, Georgy | 1509 | 34 |
| 23 | 29 | | Kresh, Gilad | 1555 | 1 | 0 - 1 | ½ | | Argaman, Or | 1631 | 21 |
| 24 | 19 | | Cherner, Igor | 1640 | ½ | HP-HP | 1 | | Bacall, Paul Ehud | 1777 | 6 |
| 25 | 32 | | Dagan, Gur | 1543 | 1 | HP-HP | ½ | | Zalkind, Vladimir | 1721 | 9 |
| 26 | 7 | WFM | Dotan, Valeria | 1765 | ½ | 1 - 0 | ½ | | Korablin, Vladimir | 1498 | 36 |
| 27 | 35 | | Grayzmann, Ofek | 1500 | ½ | 0 - 1 | 0 | | Harcabi, Ethan | 1797 | 4 |
| 28 | 30 | | Lohem, Leo | 1551 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Kisch, Ehud | 1537 | 33 |
*) Đấu thủ được gán vào danh sách cố định
|
|
|
|