Rishon LeZion Autumn B | Ban Tổ chức | Maya Lapushnian |
| Liên đoàn | Israel ( ISR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Maya Lapushnian |
| Tổng trọng tài | Maya Lapushnian |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes with 30 second increment from move 1 |
| Địa điểm | Ben Gurion 44, Rishon LeZion |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 496031 |
| Ngày | 2026/09/08 đến 2026/10/27 |
| Rating trung bình / Average age | 1653 / 38 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 19:36:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)
| Giải/ Nội dung | ראשית, משנית, תחרות ג |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 35 | | Grayzmann, Ofek | 1500 | ISR | | | | miễn đấu | | | |
| 33 | | Kisch, Ehud | 1537 | ISR | | | | * | * | * | * |
|
|
|
|