Rishon LeZion Autumn C |
Cập nhật ngày: 02.10.2026 10:34:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)
| Giải/ Nội dung | ראשית, משנית, תחרות ג |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Lịch thi đấu
| Ván | Ngày | Giờ |
| 1 | 2026/09/08 | 18:30 |
| 2 | 2026/09/15 | 18:30 |
| 3 | 2026/09/22 | 18:30 |
| 4 | 2026/10/06 | 18:30 |
| 5 | 2026/10/13 | 18:30 |
| 6 | 2026/10/20 | 18:30 |
| 7 | 2026/10/27 | 18:30 |
|
|
|
|