Rishon LeZion Autumn C Cập nhật ngày: 22.09.2026 18:46:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)
| Giải/ Nội dung | ראשית, משנית, תחרות ג |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/15 lúc 18:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 29 | 1 | | מזרחי, ליאורה | 1494 | 1 | 1 - 0 | 1 | | כהן, זואי חוה | 1401 | 7 |
| 30 | 11 | | בורמן, מתי | 1378 | 1 | 1 - 0 | 1 | | ריבקין, ליאם | 1491 | 2 |
| 31 | 5 | | קושניר, אמיר | 1449 | 1 | 0 - 1 | 1 | | שלייפרמן, איגור | 1350 | 13 |
| 32 | 3 | | יניב, סער | 1485 | ½ | 1 - 0 | 0 | | מזרחי, מעיין | 1485 | 4 |
| 33 | 6 | | ורטה, מתן | 1448 | 0 | 0 - 1 | ½ | | סניור, איתמר | 1400 | 10 |
| 34 | 12 | | גרטי, אלון | 1351 | 0 | 1 - 0 | 0 | | יחידי, רביב | 1400 | 8 |
| 35 | 9 | | ניסים, ליאור | 1400 | 0 | 1 - 0 | 0 | | זברסקי, דור | 1329 | 14 |
|
|
|
|