Rishon LeZion Autumn C

Cập nhật ngày: 22.09.2026 18:46:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Giải/ Nội dungראשית, משנית, תחרות ג
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/09/22 lúc 18:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
2913שלייפרמן, איגור13502 1 - 02 מזרחי, ליאורה14941
3010סניור, איתמר14001½ 1 - 02 בורמן, מתי137811
312ריבקין, ליאם14911 HP-HP1½ יניב, סער14853
329ניסים, ליאור14001 HP-HP1 קושניר, אמיר14495
337כהן, זואי חוה14011 1 - 01 גרטי, אלון135112
344מזרחי, מעיין14850 HP-HP0 יחידי, רביב14008
3514זברסקי, דור13290 0 - 10 ורטה, מתן14486